拼
提示
HSK6v 0 · Lv.1
tíshì
nêu lên; đưa ra; gợi ý; nhắc nhở
漢越 đề thị
例句
Câu ví dụ免费例句
向学生提示课文要点。
Xiàng xuéshēng tíshì kèwén yàodiǎn.
≈HSK4
Gợi ý cho học sinh những điểm chính của bài học.
Prompt the students with the key points of the text.
电脑发出了提示音。
diànnǎo fāchū le tíshìyīn.
≈HSK4
Máy tính phát ra tiếng báo hiệu.
The computer made a beep.
她的提示帮了我很多。
Tā de tíshì bāng le wǒ hěn duō.
≈HSK5
Gợi ý của cô ấy giúp tôi rất nhiều.
Her tips helped me a lot.
我现在需要一些提示。
Wǒ xiànzài xūyào yīxiē tíshì.
≈HSK5
Tôi bây giờ rất cần một vài gợi ý.
I need some hints now.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
喂,我想咨询一下,现在改手机套餐的…HSK5
男:喂,我想咨询一下,现在改手机套餐的话,什么时候生效?
女:先生,是从下月初开始。
男:好的,谢谢。我没别的问题了。
女:不客气,请您稍后根据语音提示对我的服务进行评分。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分