WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
提醒
HSK4
v
0 · Lv.1
tíxǐng
nhắc; nhắc nhở
漢越 đề tỉnh
字解构
Phân tích chữ
提
tí
HSK3
xách; nhấc; cầm
醒
xǐng
HSK4
tỉnh (hết say, hết mê)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
提醒物
tí xǐng wù
HSK4
vật dụng nhắc nhở (chỉ những đồ vật giúp người ta nhớ điều gì đó)
消息提醒
xiāo xī tí xǐng
HSK4
thông báo tin nhắn
查词
复习
真题
工具
我的