拼
插入
HSK5v 0 · Lv.1
chārù
chèn; thêm; xen vào; cắm vào; chèn vào; chọc vào
plug in [ 相关词条 ] 插入式耳机 [名] insert earphone 插入式软件 [名] [计算机] plug-in software 插入语 [名] [语法] parenthesis; parenthetical statement
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她想在句子中插入一个字。
Tā xiǎng zài jùzi zhōng chārù yī gè zì.
≈HSK5
Cô ấy muốn chèn thêm một chữ vào câu.
She wants to insert a word into the sentence.
我在文章中插入了图表。
Wǒ zài wénzhāng zhōng chārù le túbiǎo.
≈HSK5
Tôi đã chèn sơ đồ vào bài viết.
I inserted a chart into the article.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分