拼
插图
HSK7-9n 0 · Lv.1
chātú
hình minh họa; tranh minh họa
漢越 sáp đồ
字解构
Phân tích chữ插chāHSK5chêm vào; nhúng; cắm; chen; chen vào; xen vào; cài vào; giặm图túHSK3bản vẽ; bức vẽ; hình vẽ; bức tranh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分