WinHSK

握力

HSK5n
0 · Lv.1

sức nắm

power of gripping; grip [ 相关词条 ] 握力器 [名] [体育] spring-grip dumb-bells

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan