拼
援手
HSK6n, v 0 · Lv.1
yuánshǒu
cứu trợ; cứu giúp; giúp đỡ; viện trợ
aid; save; rescue; help 施以/伸出 援手 offer help; give a hand
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分