拼
搅和
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiǎohuo
trộn lẫn; hoà lẫn; pha trộn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
事情让他搅和糟了。
Shìqing ràng tā jiǎo huo zāo le.
≈HSK6
Sự việc bị anh ấy làm rối tung lên.
He messed things up.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trộn lẫn; hoà lẫn; pha trộn
事情让他搅和糟了。
Shìqing ràng tā jiǎo huo zāo le.
Sự việc bị anh ấy làm rối tung lên.
He messed things up.