WinHSK

搅和

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiǎohuo

trộn lẫn; hoà lẫn; pha trộn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 混合;搀杂
  2. 扰乱
义项 vHSK7-9

trộn lẫn; hoà lẫn; pha trộn

混合;搀杂

义项 vHSK7-9

làm rối lên; làm lộn xộn; làm xáo trộn; quấy rầy; quấy rối

扰乱

免费例句

事情让他搅和糟了。

Shìqing ràng tā jiǎo huo zāo le.

HSK6

Sự việc bị anh ấy làm rối tung lên.

He messed things up.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan