拼
搞定
HSK5v 0 · Lv.1
gǎodìng
xong; đã xong; giải quyết; xong xuôi; hoàn thành; làm xong việc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们搞定了旅行的计划。
Tāmen gǎo dìng le lǚxíng de jìhuà.
≈HSK4
Họ đã hoàn thành kế hoạch du lịch.
They have sorted out the travel plans.
好吧,让我们来搞定这事。
Hǎo ba, ràng wǒmen lái gǎodìng zhè shì.
≈HSK4
Được rồi, để chúng tôi giải quyết việc này.
Okay, let's get this done.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
怎么样,能修好吗?HSK5
女:怎么样,能修好吗?
男:没问题,一会儿就能搞定。
女:哪儿出问题了?是硬件坏了吗?
男:没有,就是中毒了。你的电脑还没有装杀毒软件吧?
女:还没来得及装就中毒了。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分