WinHSK

搞定

HSK5v
0 · Lv.1
gǎodìng

xong; đã xong; giải quyết; xong xuôi; hoàn thành; làm xong việc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 办妥;处理好
义项 vHSK5

xong; đã xong; giải quyết; xong xuôi; hoàn thành; làm xong việc

办妥;处理好

免费例句

他们搞定了旅行的计划。

Tāmen gǎo dìng le lǚxíng de jìhuà.

HSK4

Họ đã hoàn thành kế hoạch du lịch.

They have sorted out the travel plans.

好吧,让我们来搞定这事。

Hǎo ba, ràng wǒmen lái gǎodìng zhè shì.

HSK4

Được rồi, để chúng tôi giải quyết việc này.

Okay, let's get this done.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan