拼
搞混
HSK6v 0 · Lv.1
gǎohùn
nhầm lẫn; lẫn lộn
漢越
字解构
Phân tích chữ搞gǎoHSK5làm; thực hiện; tiến hành; tham gia vào混hùn多音HSK6trộn; trộn lẫn; pha lẫn; lẫn lộn / giả mạo; giả vờ; đóng giả
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分