WinHSK

搪瓷

HSK1n
0 · Lv.1
tánɡcí

tráng men; men

漢越 đường từ

例句

Câu ví dụ
免费例句

搪瓷器具比玻璃器具更耐用。

Tángcí qìjù bǐ bōli qìjù gèng nàiyòng.

HSK6

Đồ sắt tráng men bền hơn đồ thủy tinh.

Enamelware is more durable than glassware.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50