拼
搬移
HSK5v 0 · Lv.1
bānyí
di chuyển; di động; vần
漢越
字解构
Phân tích chữ搬bānHSK3chuyển; xê dịch; dời chỗ; chuyển chỗ; đưa vào; lấy đi; mang đi; đem đi; cất đi移yíHSK5di chuyển; di động; chuyển
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分