拼
搬运
HSK3v 0 · Lv.1
bānyùn
vận chuyển; vận tải; chuyên chở; chuyển tải
carry; transport; haul; move 搬运 行李 carry luggage 搬运 货物 transport goods 搬运 弹药 move ammunition [ 相关词条 ] 搬运车 [名] removal van 搬运费 [名] cartage; portage; moving expense; shifting charge; removal expense; haulage 搬运工 [名] porter (at a railway station); docker (at a seaport) 搬运公司 [名] removal firm; moving company 搬运设备 [名] handling equipment/facility
漢越 ban vận
例句
Câu ví dụ免费例句
他们用车搬运建筑材料。
Tāmen yòng chē bānyùn jiànzhù cáiliào.
≈HSK5
Họ dùng xe chuyển vật liệu xây dựng.
They transport building materials by truck.
工人们正在搬运货物。
Gōngrén men zhèngzài bānyùn huòwù.
≈HSK5
Công nhân đang vận chuyển hàng hóa.
The workers are transporting the goods.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分