拼
搬运工
HSK3n 0 · Lv.1
bānyùngōng
người chuyển hàng; công nhân bốc xếp; nhân viên bốc vác; nhân viên phụ trách vận chuyển hành lý
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người chuyển hàng; công nhân bốc xếp; nhân viên bốc vác; nhân viên phụ trách vận chuyển hành lý