WinHSK

摄取

HSK4v
0 · Lv.1
shèqǔ

hút lấy; hấp thu (dinh dưỡng)

take a photograph/picture of; shoot 摄取 几个镜头 take several shots

漢越 nhiếp thủ

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan