WinHSK
返回查词
shè
ㄕㄜˋ
HSK4v单字

lấy; hút; hít; hấp thụ

act for 参见: 摄 理; 摄 政

漢越 nhiếp

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 吸取
  2. 摄影
  3. 保养
  4. 代理

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

lấy; hút; hít; hấp thụ

吸取

他喝了一口凉水。

Tā hē le yī kǒu liáng shuǐ.

HSK2

Anh ấy uống một ngụm nước lạnh.

He took a sip of cold water.

主任出差,由小王代理。

Zhǔrèn chūchāi, yóu Xiǎo Wáng dàilǐ.

HSK5

Trưởng phòng đi công tác, nên do Tiểu Vương thay thế.

The director is on a business trip, so Xiao Wang will act as a substitute.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

nhiếp ảnh; chụp ảnh

摄影

今天我们去拍照。

Jīntiān wǒmen qù pāizhào.

HSK3

Hôm nay chúng tôi đi chụp ảnh.

Today we are going to take photos.

义项 vHSK4

bảo dưỡng; điều dưỡng; chăm sóc

保养

义项 vHSK4

thay quyền; thay thế

代理

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️