拼
摄政
HSK5v 0 · Lv.1
shèzhèng
thay quyền; nhiếp chính
act as regent 王后 摄政 queen regent [ 相关词条 ] 摄政王 [名] prince regent; acting king
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thay quyền; nhiếp chính
act as regent 王后 摄政 queen regent [ 相关词条 ] 摄政王 [名] prince regent; acting king