WinHSK
返回查词
zhèng
ㄓㄥˋ
HSK5n单字

chính trị

affairs of a family or an organization 参见:家 政

漢越 chính

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 政治
  2. 国家某一部门主管的业务
  3. 指政权
  4. 家庭或集体生活中的事务

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

chính trị

政治

他们讨论了政治。

Tāmen tǎolùn le zhèngzhì.

HSK4

Họ đã thảo luận về chính trị.

They discussed politics.

他对政治很感兴趣。

Tā duì zhèngzhì hěn gǎn xìngqù.

HSK4

Anh ấy rất quan tâm đến chính trị.

He is very interested in politics.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

chính (công việc ban ngành chính phủ)

国家某一部门主管的业务

义项 nHSK5

chính quyền

指政权

义项 nHSK5

việc; công việc

家庭或集体生活中的事务

家里的事很烦琐。

Jiālǐ de shì hěn fánsuǒ.

HSK6

Việc trong nhà rất phiền phức.

Household chores are very tedious.

义项 nHSK5

họ Chính

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️