返回查词 政策zhèngcèHSK6chính sách政府zhèngfǔHSK5chính phủ; chính quyền; nhà nước政治zhèngzhìHSK5chính trị行政xíngzhèngHSK7-9hành chính财政cáizhèngHSK7-9tài chính邮政yóuzhèngHSK7-9bưu chính; ngành bưu chính政客zhènɡkèHSK5con buôn chính trị; người đầu cơ chính trị政党zhèngdǎngHSK7-9chính đảng; đảng chính trị家政jiāzhèngHSK7-9nội trợ; quản gia; gia chánh; giúp việc; công việc nội trợ政权zhèngquánHSK7-9chính quyền
政
zhèng
ㄓㄥˋHSK5n单字
chính trị
affairs of a family or an organization 参见:家 政
漢越 chính
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 政治
- 国家某一部门主管的业务
- 指政权
- 家庭或集体生活中的事务
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
chính trị
政治
他们讨论了政治。
Tāmen tǎolùn le zhèngzhì.
≈HSK4
Họ đã thảo luận về chính trị.
They discussed politics.
他对政治很感兴趣。
Tā duì zhèngzhì hěn gǎn xìngqù.
≈HSK4
Anh ấy rất quan tâm đến chính trị.
He is very interested in politics.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
chính (công việc ban ngành chính phủ)
国家某一部门主管的业务
义项 ③n≈HSK5
chính quyền
指政权
义项 ④n≈HSK5
việc; công việc
家庭或集体生活中的事务
家里的事很烦琐。
Jiālǐ de shì hěn fánsuǒ.
≈HSK6
Việc trong nhà rất phiền phức.
Household chores are very tedious.
义项 ⑤n≈HSK5
họ Chính
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️