拼
摘帽
HSK5n 0 · Lv.1
zhāimào
(nghĩa bóng) để được xóa một khoản phí không công bằng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- fig. to be cleared of an unfair charge
- lit. to take off a hat
- rehabilitation
等级
义项 ①n≈HSK5
(nghĩa bóng) để được xóa một khoản phí không công bằng
fig. to be cleared of an unfair charge
义项 ②n≈HSK5
(văn học) cởi một chiếc mũ
lit. to take off a hat
义项 ③n≈HSK5
sự phục hồi
rehabilitation
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分