拼
摘帽子
HSK5n 0 · Lv.1
zhāimàozi
(nghĩa bóng) để được xóa một khoản phí không công bằng
take off/remove one's hat―cast off/remove a label; rid sb/oneself of the label 摘掉落后帽子 cast off/remove the label of ‘backwardness'; catch up with others
漢越
字解构
Phân tích chữ摘zhāiHSK5hái; bẻ; ngắt; lấy; cởi ra; tháo ra; trảy; bứt帽màoHSK4mũ; nón子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分