拼
撑腰
HSK6v 0 · Lv.1
chēnɡyāo
cổ vũ; ủng hộ; giúp đỡ; động viên; nâng đỡ; khuyến khích; chống lưng
漢越 sanh yêu
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cổ vũ; ủng hộ; giúp đỡ; động viên; nâng đỡ; khuyến khích; chống lưng