拼
撑腰
HSK6v 0 · Lv.1
chēnɡyāo
cổ vũ; ủng hộ; giúp đỡ; động viên; nâng đỡ; khuyến khích; chống lưng
漢越 sanh yêu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻给予有力的支持
等级
义项 ①v≈HSK6
cổ vũ; ủng hộ; giúp đỡ; động viên; nâng đỡ; khuyến khích; chống lưng
比喻给予有力的支持
免费例句
他总是给我撑腰。
Tā zǒng shì gěi wǒ chēngyāo.
≈HSK6
Anh ấy luôn ủng hộ tôi.
He always backs me up.
老板给我们撑腰。
Lǎo bǎn gěi wǒ men chēng yāo.
≈HSK6
Sếp ủng hộ chúng tôi.
The boss backs us up.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分