WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
撒手
HSK6
v
0 · Lv.1
sāshǒu
buông tay; thả lỏng
漢越 tát thủ
字解构
Phân tích chữ
撒
sǎ
多音
HSK6
rắc; giao; vẩy / vãi; rơi; đổ; rải
手
shǒu
HSK1
tay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
撒手锏
sā shǒu jiǎn
HSK6
giở trò; giở ngón
撒手不管
sā shǒu bù guǎn
HSK6
đứng sang một bên và không làm gì cả (thành ngữ)
撒手人寰
sā shǒu rén huán
HSK6
chết
查词
复习
真题
工具
我的