拼
撒手
HSK6v 0 · Lv.1
sāshǒu
buông tay; thả lỏng
漢越 tát thủ
例句
Câu ví dụ免费例句
爸爸一撒手,我就摔倒了。
Bàba yī sāshǒu, wǒ jiù shuāidǎo le.
≈HSK5
Bố vừa buông tay, tôi liền ngã xuống.
As soon as Dad let go, I fell down.
爸爸一撒手,我就自己跑了。
Bàba yī sāshǒu, wǒ jiù zìjǐ pǎo le.
≈HSK5
Bố vừa buông tay, tôi tự chạy đi luôn.
As soon as Dad let go, I ran off on my own.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分