拼
撩乱
HSK1adj 0 · Lv.1
liáoluàn
hỗn loạn; lộn xộn
漢越
字解构
Phân tích chữ撩liáo多音HSK1trêu; tán; ghẹo; chọc; chọc ghẹo, thả thính乱luànHSK4loạn; rối; lộn xộn; lung tung; hốn độn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hỗn loạn; lộn xộn
认识每个字,再去看它们组成的词 →