WinHSK

播客

HSK4n
0 · Lv.1

podcast (nội dung âm thanh hoặc thước phim do cá nhân tạo ra bằng công nghệ phát thanh kỹ thuật số và được truyền tải trên mạng)

podcaster

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我在网上收听播客。

Wǒ zài wǎngshàng shōutīng bōkè.

HSK5

Tôi nghe podcast trên mạng.

I listen to podcasts online.

教育类播客很受欢迎。

Jiàoyù lèi bōkè hěn shòu huānyíng.

HSK5

Podcast về giáo dục rất được ưa chuộng.

Educational podcasts are very popular.

他是一位知名的播客。

Tā shì yī wèi zhīmíng de bōkè.

HSK6

Anh ấy là một podcaster nổi tiếng.

He is a well-known podcaster.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan