拼
播客
HSK4n 0 · Lv.1
bōkè
podcast (nội dung âm thanh hoặc thước phim do cá nhân tạo ra bằng công nghệ phát thanh kỹ thuật số và được truyền tải trên mạng)
podcaster
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
podcast (nội dung âm thanh hoặc thước phim do cá nhân tạo ra bằng công nghệ phát thanh kỹ thuật số và được truyền tải trên mạng)
podcaster