拼
播放
HSK4v 0 · Lv.1
bōfàng
chiếu; truyền; phát; lên sóng; đưa tin
televise 向全国 播放 比赛实况 televise a match live nationwide
漢越 bá phóng
例句
Câu ví dụ免费例句
播放一首曲子。
Bōfàng yī shǒu qǔzi.
≈HSK4
Phát một bản nhạc.
Play a piece of music.
广播开始播放早间音乐了。
Guǎngbō kāishǐ bōfàng zǎojiān yīnyuè le.
≈HSK4
Đài phát thanh bắt đầu phát nhạc buổi sáng.
The radio started playing morning music.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
这首歌怎么只能播放不能下载呀?HSK5
女:这首歌怎么只能播放不能下载呀?
男:这个音乐软件我用过,你得先注册个账号才能下载。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分