拼
播放器
HSK5n 0 · Lv.1
bōfàngqì
máy phát; trình phát (thiết bị hoặc phần mềm có thể phát các tệp đa phương tiện như âm thanh, video)
漢越
字解构
Phân tích chữ播bōHSK4truyền bá; truyền đạt; phát; lan truyền放fàngHSK3để; cất; đặt器qìHSK5đồ dùng; dụng cụ; thiết bị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分