拼
擀毡
HSK1n 0 · Lv.1
gǎnzhān
chăn nỉ; chăn dạ
be dishevelled/fluffy as felt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
头发都打结了,快梳一梳吧。
Tóufa dōu dǎjié le, kuài shū yī shū ba.
≈HSK4
Tóc tai bù xù, mau lấy lược chải đi.
Your hair is all tangled, comb it quickly.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分