WinHSK

擀毡

HSK1n
0 · Lv.1
gǎnzhān

chăn nỉ; chăn dạ

be dishevelled/fluffy as felt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用羊毛、驼毛等擀制成毡子
  2. 蓬松的绒毛、头发等结成片状
义项 nHSK1

chăn nỉ; chăn dạ

用羊毛、驼毛等擀制成毡子

义项 nHSK1

rối tung; bù xù

蓬松的绒毛、头发等结成片状

免费例句

头发都打结了,快梳一梳吧。

Tóufa dōu dǎjié le, kuài shū yī shū ba.

HSK4

Tóc tai bù xù, mau lấy lược chải đi.

Your hair is all tangled, comb it quickly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan