WinHSK

操场

HSK4n
0 · Lv.1
cāochǎng

bãi tập; sân tập; thao trường

漢越 thao trường

例句

Câu ví dụ
免费例句

孩子们在操场上喊叫。

hái zi men zài cāo chǎng shàng hǎn jiào

HSK3

Bọn trẻ đang la hét ở sân trường.

The children are shouting on the playground.

学校新建了一个操场。

Xuéxiào xīn jiànle yī gè cāochǎng.

HSK4

Trường học vừa xây một sân tập.

The school has built a new playground.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

喂?你最近是不是常去打排球?HSK5
喂?你最近是不是常去打排球?
你怎么知道的?
这几天我路过操场,有两次看到你在那儿打排球。
怪不得,你什么时候有空,我们一起去打好不好?
喂?你最近是不是常去打排球?HSK5
喂?你最近是不是常去打排球?
你怎么知道的?
这几天我路过操场,有两次看到你在那儿打排球。
怪不得,你什么时候有空,我们一起去打好不好?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan