WinHSK

操场

HSK4n
0 · Lv.1
cāochǎng

bãi tập; sân tập; thao trường

漢越 thao trường

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 供体育锻炼或军事操练用的场地
义项 nHSK4

bãi tập; sân tập; thao trường

供体育锻炼或军事操练用的场地

免费例句

孩子们在操场上喊叫。

hái zi men zài cāo chǎng shàng hǎn jiào

HSK3

Bọn trẻ đang la hét ở sân trường.

The children are shouting on the playground.

学校新建了一个操场。

Xuéxiào xīn jiànle yī gè cāochǎng.

HSK4

Trường học vừa xây một sân tập.

The school has built a new playground.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan