拼
操心
HSK7-9v 0 · Lv.1
cāoxīn
lo lắng; bận tâm; nhọc lòng; lo nghĩ; lao tâm khổ trí; bận tâm lo nghĩ
漢越 thao tâm
例句
Câu ví dụ免费例句
他总是操心别人的事情。
Tā zǒngshì cāoxīn biérén de shìqing.
≈HSK4
Anh ấy luôn lo lắng chuyện bao đồng.
He is always worrying about other people's business.
我不想让你为我操心。
Wǒ bù xiǎng ràng nǐ wèi wǒ cāoxīn.
≈HSK4
Tôi không muốn bạn phải lo lắng cho tôi.
I don't want you to worry about me.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
女儿第一次离家这么久,不知道她有没…HSK5
男:女儿第一次离家这么久,不知道她有没有照顾好自己。
女:你就别操心了,我跟夏令营那边的老师通过电话,她挺好的。
男:可我还是放心不下。
女:孩子迟早要独立的,提前锻炼锻炼挺好。
别订海鲜啊,你姑姑过敏。HSK5
女:别订海鲜啊,你姑姑过敏。
男:我知道,这事您就别操心了,交给我吧。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分