拼
操心
HSK7-9v 0 · Lv.1
cāoxīn
lo lắng; bận tâm; nhọc lòng; lo nghĩ; lao tâm khổ trí; bận tâm lo nghĩ
漢越 thao tâm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 费心考虑和料理
等级
义项 ①v, sv≈HSK7-9
lo lắng; bận tâm; nhọc lòng; lo nghĩ; lao tâm khổ trí; bận tâm lo nghĩ
费心考虑和料理
免费例句
他总是操心别人的事情。
Tā zǒngshì cāoxīn biérén de shìqing.
≈HSK4
Anh ấy luôn lo lắng chuyện bao đồng.
He is always worrying about other people's business.
我不想让你为我操心。
Wǒ bù xiǎng ràng nǐ wèi wǒ cāoxīn.
≈HSK4
Tôi không muốn bạn phải lo lắng cho tôi.
I don't want you to worry about me.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分