WinHSK

擦拭

HSK1v
0 · Lv.1
cāshì

lau dọn; lau chùi

clean; cleanse; rub; wipe 擦拭 枪支 clean firearms 擦拭 家具 wipe the furniture 擦拭 窗户 clean the window

漢越 sát thức

例句

Câu ví dụ
免费例句

请勿用酒精擦拭屏幕。

Qǐng wù yòng jiǔjīng cāshì píngmù.

HSK5

Vui lòng không dùng cồn để lau màn hình.

Please do not wipe the screen with alcohol.

顺手做点儿体力活儿——给桌上的小花浇点水,为绿植洗洗叶片;擦拭一下键盘和显示屏,给主机除除尘。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan