拼
擦拭
HSK1v 0 · Lv.1
cāshì
lau dọn; lau chùi
clean; cleanse; rub; wipe 擦拭 枪支 clean firearms 擦拭 家具 wipe the furniture 擦拭 窗户 clean the window
漢越 sát thức
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分