WinHSK

攀比

HSK7-9v
0 · Lv.1
pān

so bì; đua đòi; so sánh; so đo; sân si; ganh tị

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 援引事例比附
义项 vHSK7-9

so bì; đua đòi; so sánh; so đo; sân si; ganh tị

援引事例比附

免费例句

他对同事的攀比行为很不满。

Tā duì tóngshì de pānbǐ xíngwéi hěn bùmǎn.

HSK6

Anh ấy rất không hài lòng với hành vi so bì của đồng nghiệp.

He is very dissatisfied with his colleague's competitive behavior.

攀比心理让你永远不满足。

Pānbǐ xīnlǐ ràng nǐ yǒngyuǎn bù mǎnzú.

HSK6

Tâm lý so bì khiến bạn không bao giờ cảm thấy đủ.

A competitive mentality makes you never feel satisfied.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan