WinHSK

攀比

HSK7-9v
0 · Lv.1
pān

so bì; đua đòi; so sánh; so đo; sân si; ganh tị

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan