WinHSK

攀缘

HSK7-9v, adj
0 · Lv.1
pānyuán

leo lên; trèo lên

climb the social ladder through pull 找不到工作,也没有人可以 攀缘 find neither a job nor someone to give him a hand [ 相关词条 ] 攀缘植物 [名] climbing plant

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50