拼
攀缘
HSK7-9v, adj 0 · Lv.1
pānyuán
leo lên; trèo lên
climb the social ladder through pull 找不到工作,也没有人可以 攀缘 find neither a job nor someone to give him a hand [ 相关词条 ] 攀缘植物 [名] climbing plant
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 抓着东西往上爬
- 比喻投靠有钱有势的人往上爬
等级
义项 ①v, adj≈HSK7-9
leo lên; trèo lên
抓着东西往上爬
义项 ②v, adj≈HSK7-9
dựa thế; tìm ô dù (để trèo lên cao)
比喻投靠有钱有势的人往上爬
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分