WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
攘攘
HSK7-9
v
0 · Lv.1
rǎng
rǎng
nhốn nháo
漢越
例句
Câu ví dụ
免费例句
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
煕煕攘攘
xī xī rǎng rǎng
HSK7-9
rộn ràng nhộn nhịp; dập dìu; người qua kẻ lại đông đúc náo nhiệt (qua lại)
熙熙攘攘
xīxī-rǎngrǎng
HSK7-9
nhộn nhịp; đông đúc; dập dìu; đông nườm nượp; xì xì xào xào
闹闹攘攘
nào nào rǎng rǎng
HSK7-9
Ồn ào, lộn xộn
查词
复习
真题
工具
我的