WinHSK

攘攘

HSK7-9v
0 · Lv.1
rǎngrǎng

nhốn nháo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容纷乱
义项 vHSK7-9

nhốn nháo

形容纷乱