WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
支出
HSK6
v, n
0 · Lv.1
zhīchū
chi; chi ra; chi tiêu
expenses; expenditure; outlay; disbursement
漢越 chi xuất
字解构
Phân tích chữ
支
zhī
HSK4
chống; đỡ; chống đỡ; chống lên
出
chū
HSK1
ra, xuất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
支出额
zhī chū é
HSK6
khoản chi; mức chi tiêu
非常支出
fēi cháng zhī chū
HSK6
khoản chi đặc biệt
额外支出
é wài zhī chū
HSK7-9
chi tiêu ngoài định mức
查词
复习
真题
工具
我的