WinHSK

支援

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhīyuán

chi viện; giúp đỡ; ủng hộ

漢越 chi viện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用人力、物力、财力或其他实际行动去支持和援助
义项 vHSK7-9

chi viện; giúp đỡ; ủng hộ

用人力、物力、财力或其他实际行动去支持和援助

免费例句

他们去支援灾区。

Tāmen qù zhīyuán zāiqū.

HSK5

Họ đi giúp đỡ vùng thiên tai.

They went to support the disaster area.

一方有困难,八方来支援。

Yī fāng yǒu kùnnan, bā fāng lái zhīyuán.

HSK5

Một nơi gặp khó khăn, khắp nơi đến giúp đỡ.

When one place is in trouble, help comes from all directions.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50