拼
支援部队
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhīyuánbùduì
bộ đội đi chi viện
漢越
字解构
Phân tích chữ支zhīHSK4chống; đỡ; chống đỡ; chống lên援yuánHSK6dắt; níu; kéo部bùHSK4phần; bộ; bộ phận队duìHSK4đội; nhóm; hàng ngũ; đội ngũ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分