WinHSK

支架

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
zhījià

cái giá; giá đỡ; khung chống

ward off blows; withstand 寡不敌众, 支架 不住 cannot hold out any longer because of being far outnumbered

漢越 chi giá

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 支持物体用的架子
  2. 支起;撑起
  3. 招架;抵挡
义项 nHSK7-9

cái giá; giá đỡ; khung chống

支持物体用的架子

免费例句

这个支架可以调节高度。

Zhège zhījià kěyǐ tiáojié gāodù.

HSK5

Cái giá đỡ này có thể điều chỉnh độ cao.

This stand can be adjusted in height.

有一次,某个动物园里有一只大猩猩被铁笼子里的铁支架压着了,看样子,压得真不轻,因为大猩猩的表情显得很痛苦。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

chống; đỡ; chống đỡ

支起;撑起

义项 vHSK7-9

ngăn trở; ngăn cản

招架;抵挡