拼
底座支架
HSK7-9n 0 · Lv.1
dǐzuòzhījià
giá đỡ chân đế
漢越
字解构
Phân tích chữ底dǐHSK4đáy; đế; gầm (phần thấp nhất của một vật thể)座zuòHSK4chỗ; chỗ ngồi支zhīHSK4chống; đỡ; chống đỡ; chống lên架jiàHSK5khung; khuôn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分