WinHSK

收尾

HSK5n, v
0 · Lv.1
shōuwěi

làm phần cuối; kết thúc công việc; hoàn tất công việc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 结束事情的最后一段;煞尾
  2. 文章的末尾
义项 vHSK5

làm phần cuối; kết thúc công việc; hoàn tất công việc

结束事情的最后一段;煞尾

免费例句

对,已经到收尾阶段了。

HSK5

年底前要把工作全部收尾。

Niándǐ qián yào bǎ gōngzuò quánbù shōuwěi.

HSK6

Trước cuối năm phải hoàn tất mọi việc.

All work must be finished before the end of the year.

义项 nHSK5

đoạn kết; kết bài; phần cuối

文章的末尾

免费例句

他收尾写得太仓促了。

Tā shōuwěi xiě de tài cāngcù le.

HSK6

Anh ấy viết phần kết bài quá vội vàng.

He wrote the ending too hastily.

项目的收尾有些混乱。

Xiàngmù de shōuwěi yǒuxiē hùnluàn.

HSK6

Phần cuối của dự án có hơi rối rắm.

The final phase of the project was a bit chaotic.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50